| Loại Máy Đa chức năng kỹ thuật số | Desktop |
| Khổ bản gốc/ Khổ giấy đã in | Tối đa. A3 (11″ x 17″), Tối thiểu. A6 (5 1/2″ x 8 1/2″) |
| Tốc độ in | 60 ppm |
| Lượng trữ giấy chuẩn | Tiêu chuẩn: 650 tờ |
| Lượng trữ giấy tối đa | Tối đa: 6,300 tờ |
| Trọng lượng giấy | 55 g/m² – 300 g/m² |
| Thời gian khởi động | 18 giây |
| Bộ nhớ | Tiêu chuẩn: 5 GB; Tùy chọn: 500 GB HDD |
| Công sức tiêu thụ điện tối đa | 1.84 kW |
| Trọng lượng của máy đa chức năng kỹ thuật số | 72 kg |
| Kích thước (Rộng x Dài x Cao) mm của máy đa chức năng kỹ thuật số | 616 x 660 x 838 mm |
| Bảng điều khiển | 10.1-inch colour LCD touchscreen |
| Nguồn điện | 50/60 Hz |
| SAO CHÉP (-) | |
| Khổ giấy | Tối đa A3 (11″ x 17″) |
| Thời gian sao chép lần đâu | 3.5 giây |
| Độ phân giải | Scan: 600 x 600 dpi, 600 x 400 dpi Print: 600 x 600 dpi |
| Sao chép liên tục | Tối đa 9,999 bản |
| Phạm vi thu phóng | 25% – 400% |
| IN (-) | |
| Giao diện | USB 2.0; wireless LAN |
| Độ phân giải (tương ứng) | 600 x 600 dpi, 9,600 (equivalent) x 600 dpi |
| Giao thức mạng | TCP/IP |
| Giao thức in | LPR, Raw TCP (port 9100), POP3 (email printing), HTTP, FTP for downloading print files, IPP, SMB, WSD |
| PDL | PCL 6 emulation, Adobe® PostScript® 3 |
| Hỗ trợ OS | Windows Server® 2008, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2016, Windows Server® 2019, Windows® 7, Windows® 8.1, Windows® 10; Mac OS 10.9, 10.10, 10.11, 10.12, 10.13, 10.14, 10.15 |
| Phông chữ | 80 fonts for PCL, 139 fonts for Adobe PostScript 3 |
| SCAN MÀU (-) | |
| Độ phân giải | Push scan: 100, 150, 200, 300, 400, 600 dpi Pull scan: 75, 100, 150, 200, 300, 400, 600 dpi |
| Định dạng | TIFF, PDF, JPEG |
| SCAN QUA MẠNG (-) | |
| Hình thức Scan | Push scan & Pull scan |
| Tốc độ Scan | 220 bản/phút |
| Độ phân giải | Push scan: 100, 150, 200, 300, 400, 600 dpi Pull scan: 75, 100, 150, 200, 300, 400, 600 dpi |
| Định dạng | TIFF, PDF, JPEG |
| Điểm đến | Scan to email/desktop*12/FTP server/network folder (SMB)/USB drive/HDD |
| NẠP TÀI LIỆU (-) | |
| Dung lượng | Main and custom folders: 20,000 pages – 3,000 files; Quick file folder: 10,000 pages – 1,000 files |
| Công việc | Copy, print, scan, fax |
| Lưu trữ | Quick file folder, main folder, custom folder (max 1,000 folders) |
| FAX (-) | |
| Phương pháp nén | MH/MR/MMR/JBIG |
| Giao thức truyền thông | Super G3/G3 |
| Thời gian truyền | Dưới 3 giây |
| Tốc độ | 33,600 bps to 2,400 bps |
| Độ phân giải | 203.2 x 97.8 dpi |
| Khổ giấy | A3 – A5 |
| Bộ nhớ | 1 GB |
Cần tư vấn thêm về sản phẩm này?
Gọi ngay 0983.434.580 hoặc để lại thông tin, Nguyễn Trần sẽ liên hệ tư vấn miễn phí.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.